Tiếng Việt
Điểm mốc tiếng Anh là gì?
điểm mốc tiếng Anh là Milestone /ˈmaɪlstəʊn/. Mốc đánh dấu một điểm quan trọng trong quá trình hoặc lịch trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Milestone
Ví dụ câu với điểm mốc / Milestone
- 1
The project reached a major milestone last month.
Dự án đã đạt được một điểm mốc quan trọng vào tháng trước.
- 2
Celebrating this milestone motivates the team.
Chúc mừng điểm mốc này thúc đẩy nhóm làm việc.
Ghi chú dùng từ điểm mốc
Điểm mốc là một cột mốc quan trọng trong tiến trình. Các từ liên quan: 'benchmark' (tiêu chuẩn), 'landmark' (mốc quan trọng), 'turning point' (điểm ngoặt).
Video minh hoạ điểm mốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm mốc
Câu hỏi thường gặp về "điểm mốc"
Điểm mốc tiếng Anh là gì?
Điểm mốc tiếng Anh là "Milestone" (danh từ), nghĩa là: Mốc đánh dấu một điểm quan trọng trong quá trình hoặc lịch trình.
"Milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Milestone" nghĩa tiếng Việt là "điểm mốc". Điểm mốc là một cột mốc quan trọng trong tiến trình.
Phát âm "Milestone" như thế nào?
"Milestone" có phiên âm IPA /ˈmaɪlstəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Milestone"?
Dự án đã đạt được một điểm mốc quan trọng vào tháng trước. — The project reached a major milestone last month.