The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm thấp tiếng Anh là gì?

điểm thấp tiếng Anh là low score /loʊ skɔr/. Điểm số thấp trong một kỳ thi hoặc đánh giá.

Hình minh hoạ "điểm thấp" tiếng Anh là "low score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low score

Danh từ
/loʊ skɔr/

Ví dụ câu với điểm thấp / low score

  1. 1

    Anh ấy đã nhận điểm thấp trong kỳ thi cuối kỳ.

    He received a low score on the final exam.

  2. 2

    Điểm thấp có thể ảnh hưởng đến kết quả tổng thể của bạn.

    A low score can affect your overall result.

Ghi chú dùng từ điểm thấp

Điểm thấp thể hiện kết quả không cao. Các từ liên quan: 'high score' (điểm cao), 'grade' (điểm, xếp loại), 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ điểm thấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm thấp

Câu hỏi thường gặp về "điểm thấp"

Điểm thấp tiếng Anh là gì?

Điểm thấp tiếng Anh là "low score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số thấp trong một kỳ thi hoặc đánh giá.

"low score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low score" nghĩa tiếng Việt là "điểm thấp". Điểm thấp thể hiện kết quả không cao.

Phát âm "low score" như thế nào?

"low score" có phiên âm IPA /loʊ skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low score"?

He received a low score on the final exam. — Anh ấy đã nhận điểm thấp trong kỳ thi cuối kỳ.