Tiếng Việt
Điểm thấp nhất tiếng Anh là gì?
điểm thấp nhất tiếng Anh là lowest score /ˈloʊəst skɔr/. Điểm thấp nhất trong một cuộc thi hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lowest score
Ví dụ câu với điểm thấp nhất / lowest score
- 1
Anh ấy đã đạt điểm thấp nhất trong lớp.
He received the lowest score in the class.
- 2
Điểm thấp nhất của bài kiểm tra là 50 điểm.
The lowest score on the test was 50 points.
Ghi chú dùng từ điểm thấp nhất
Thường dùng để chỉ điểm số nhỏ nhất trong một tập hợp. Các từ liên quan: 'highest score' (điểm cao nhất), 'average score' (điểm trung bình), 'score' (điểm).
Video minh hoạ điểm thấp nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm thấp nhất
Câu hỏi thường gặp về "điểm thấp nhất"
Điểm thấp nhất tiếng Anh là gì?
Điểm thấp nhất tiếng Anh là "lowest score" (danh từ), nghĩa là: Điểm thấp nhất trong một cuộc thi hoặc đánh giá.
"lowest score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lowest score" nghĩa tiếng Việt là "điểm thấp nhất". Thường dùng để chỉ điểm số nhỏ nhất trong một tập hợp.
Phát âm "lowest score" như thế nào?
"lowest score" có phiên âm IPA /ˈloʊəst skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lowest score"?
He received the lowest score in the class. — Anh ấy đã đạt điểm thấp nhất trong lớp.