The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm thi đại học tiếng Anh là gì?

điểm thi đại học tiếng Anh là university entrance exam score /ˌjunəˈvɜrsəti ˈɛntrəns ɪgˈzæm skɔr/. Điểm số đạt được trong kỳ thi tuyển sinh đại học tại Việt Nam.

Hình minh hoạ "điểm thi đại học" tiếng Anh là "university entrance exam score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

university entrance exam score

Danh từ
/ˌjunəˈvɜrsəti ˈɛntrəns ɪgˈzæm skɔr/

Ví dụ câu với điểm thi đại học / university entrance exam score

  1. 1

    He scored high on his university entrance exam.

    Anh ấy đạt điểm cao trong kỳ thi đại học.

  2. 2

    Her university entrance exam score was among the top in her class.

    Điểm thi đại học của cô ấy nằm trong số cao nhất lớp.

Ghi chú dùng từ điểm thi đại học

Điểm thi đại học là điểm số quan trọng để xét tuyển vào các trường đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xét tuyển', 'điểm chuẩn', 'đợt tuyển sinh'.

Video minh hoạ điểm thi đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm thi đại học

Câu hỏi thường gặp về "điểm thi đại học"

Điểm thi đại học tiếng Anh là gì?

Điểm thi đại học tiếng Anh là "university entrance exam score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số đạt được trong kỳ thi tuyển sinh đại học tại Việt Nam.

"university entrance exam score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"university entrance exam score" nghĩa tiếng Việt là "điểm thi đại học". Điểm thi đại học là điểm số quan trọng để xét tuyển vào các trường đại học.

Phát âm "university entrance exam score" như thế nào?

"university entrance exam score" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ˈɛntrəns ɪgˈzæm skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "university entrance exam score"?

Anh ấy đạt điểm cao trong kỳ thi đại học. — He scored high on his university entrance exam.