Tiếng Việt
Điểm trung bình toàn khóa tiếng Anh là gì?
điểm trung bình toàn khóa tiếng Anh là cumulative grade point average /ˈkjumjələtɪv greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/. Điểm trung bình tích lũy của toàn bộ các môn học trong suốt khoá học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cumulative grade point average
Ví dụ câu với điểm trung bình toàn khóa / cumulative grade point average
- 1
Cô ấy đã đạt điểm trung bình toàn khóa 3.8 trong suốt năm học.
She maintained a cumulative grade point average of 3.8 throughout the year.
- 2
Điểm trung bình toàn khóa của anh ấy đủ để nhận học bổng.
His cumulative grade point average was high enough to qualify for a scholarship.
Ghi chú dùng từ điểm trung bình toàn khóa
Điểm trung bình toàn khóa là trung bình điểm của tất cả các môn học trong suốt khoá học. Các thuật ngữ liên quan: GPA (Grade Point Average - Điểm trung bình môn học), điểm trung bình từng môn, điểm tổng kết.
Video minh hoạ điểm trung bình toàn khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm trung bình toàn khóa
Câu hỏi thường gặp về "điểm trung bình toàn khóa"
Điểm trung bình toàn khóa tiếng Anh là gì?
Điểm trung bình toàn khóa tiếng Anh là "cumulative grade point average" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung bình tích lũy của toàn bộ các môn học trong suốt khoá học.
"cumulative grade point average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cumulative grade point average" nghĩa tiếng Việt là "điểm trung bình toàn khóa". Điểm trung bình toàn khóa là trung bình điểm của tất cả các môn học trong suốt khoá học.
Phát âm "cumulative grade point average" như thế nào?
"cumulative grade point average" có phiên âm IPA /ˈkjumjələtɪv greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cumulative grade point average"?
She maintained a cumulative grade point average of 3.8 throughout the year. — Cô ấy đã đạt điểm trung bình toàn khóa 3.8 trong suốt năm học.