Tiếng Việt
Toàn khóa tiếng Anh là gì?
toàn khóa tiếng Anh là full-term /fʊl tɜːm/. đầy đủ trong một kỳ học hoặc khóa học, không bị gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full-term
Ví dụ câu với toàn khóa / full-term
- 1
Chương trình học toàn khóa kéo dài một năm.
The full-term program lasts for one year.
- 2
Học sinh cần hoàn thành toàn khóa để lấy bằng.
Students must complete the full-term to graduate.
Ghi chú dùng từ toàn khóa
Toàn khóa chỉ một giai đoạn học tập trọn vẹn. Các từ liên quan: 'semester' (học kỳ), 'academic year' (năm học), 'duration' (thời lượng).
Video minh hoạ toàn khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn khóa
Câu hỏi thường gặp về "toàn khóa"
Toàn khóa tiếng Anh là gì?
Toàn khóa tiếng Anh là "full-term" (tính từ), nghĩa là: đầy đủ trong một kỳ học hoặc khóa học, không bị gián đoạn.
"full-term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full-term" nghĩa tiếng Việt là "toàn khóa". Toàn khóa chỉ một giai đoạn học tập trọn vẹn.
Phát âm "full-term" như thế nào?
"full-term" có phiên âm IPA /fʊl tɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full-term"?
The full-term program lasts for one year. — Chương trình học toàn khóa kéo dài một năm.