The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm trung bình tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

điểm trung bình tốt nghiệp tiếng Anh là graduate grade point average /ˈgræʤuɪt greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/. Điểm trung bình tích lũy của sinh viên trong quá trình học tập để tốt nghiệp.

Hình minh hoạ "điểm trung bình tốt nghiệp" tiếng Anh là "graduate grade point average"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduate grade point average

Danh từ
/ˈgræʤuɪt greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/

Ví dụ câu với điểm trung bình tốt nghiệp / graduate grade point average

  1. 1

    Điểm trung bình tốt nghiệp của cô ấy là 3.8, đủ điều kiện để nhận học bổng.

    Her graduate grade point average is 3.8, qualifying her for a scholarship.

  2. 2

    Bạn cần đạt điểm trung bình tốt nghiệp tối thiểu là 2.5 để tốt nghiệp.

    You need to have a minimum graduate grade point average of 2.5 to graduate.

Ghi chú dùng từ điểm trung bình tốt nghiệp

Điểm trung bình tốt nghiệp (GPA) là chỉ số thể hiện thành tích học tập của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'GPA' (Grade Point Average - Điểm trung bình tích lũy), 'academic performance' (thành tích học tập), 'transcript' (bảng điểm).

Video minh hoạ điểm trung bình tốt nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm trung bình tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "điểm trung bình tốt nghiệp"

Điểm trung bình tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Điểm trung bình tốt nghiệp tiếng Anh là "graduate grade point average" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung bình tích lũy của sinh viên trong quá trình học tập để tốt nghiệp.

"graduate grade point average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduate grade point average" nghĩa tiếng Việt là "điểm trung bình tốt nghiệp". Điểm trung bình tốt nghiệp (GPA) là chỉ số thể hiện thành tích học tập của sinh viên.

Phát âm "graduate grade point average" như thế nào?

"graduate grade point average" có phiên âm IPA /ˈgræʤuɪt greɪd pɔɪnt ˈævərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduate grade point average"?

Her graduate grade point average is 3.8, qualifying her for a scholarship. — Điểm trung bình tốt nghiệp của cô ấy là 3.8, đủ điều kiện để nhận học bổng.