The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện nhẹ tiếng Anh là gì?

điện nhẹ tiếng Anh là extra-low voltage /ˈɛkstrə-ləʊ ˈvəʊltɪʤ/. Điện áp rất thấp, thường dùng trong các hệ thống điện tử nhạy cảm hoặc truyền thông.

Hình minh hoạ "điện nhẹ" tiếng Anh là "extra-low voltage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extra-low voltage

Danh từ
/ˈɛkstrə-ləʊ ˈvəʊltɪʤ/

Ví dụ câu với điện nhẹ / extra-low voltage

  1. 1

    Hệ thống an ninh sử dụng điện nhẹ để đảm bảo an toàn cao.

    The security system operates on extra-low voltage for safety.

  2. 2

    Dây dẫn điện nhẹ phù hợp cho các thiết bị y tế nhạy cảm.

    Extra-low voltage wires are suitable for sensitive medical devices.

Ghi chú dùng từ điện nhẹ

Điện nhẹ là điện áp thấp hơn mức an toàn thông thường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'low voltage' (điện áp thấp), 'high voltage' (điện áp cao), và 'voltage regulation' (điều chỉnh điện áp).

Video minh hoạ điện nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "điện nhẹ"

Điện nhẹ tiếng Anh là gì?

Điện nhẹ tiếng Anh là "extra-low voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp rất thấp, thường dùng trong các hệ thống điện tử nhạy cảm hoặc truyền thông.

"extra-low voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extra-low voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện nhẹ". Điện nhẹ là điện áp thấp hơn mức an toàn thông thường.

Phát âm "extra-low voltage" như thế nào?

"extra-low voltage" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə-ləʊ ˈvəʊltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extra-low voltage"?

The security system operates on extra-low voltage for safety. — Hệ thống an ninh sử dụng điện nhẹ để đảm bảo an toàn cao.