The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ thế tiếng Anh là gì?

hạ thế tiếng Anh là voltage reduction /ˈvoʊltɪʤ rɪˈdʌkʃən/. Quá trình giảm điện áp trong hệ thống điện để phù hợp với thiết bị tiêu thụ hoặc mục đích an toàn.

Hình minh hoạ "hạ thế" tiếng Anh là "voltage reduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

voltage reduction

Danh từ
/ˈvoʊltɪʤ rɪˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với hạ thế / voltage reduction

  1. 1

    The technician performed a voltage reduction to ensure safety during maintenance.

    Kỹ thuật viên đã thực hiện hạ thế để đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì.

  2. 2

    Voltage reduction is essential in household wiring to match appliance requirements.

    Hạ thế là cần thiết trong dây điện gia đình để phù hợp với yêu cầu của thiết bị.

Ghi chú dùng từ hạ thế

Hạ thế là quá trình giảm điện áp trong hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điện áp', 'điện trở', 'điện năng'.

Video minh hoạ hạ thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạ thế

Câu hỏi thường gặp về "hạ thế"

Hạ thế tiếng Anh là gì?

Hạ thế tiếng Anh là "voltage reduction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảm điện áp trong hệ thống điện để phù hợp với thiết bị tiêu thụ hoặc mục đích an toàn.

"voltage reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"voltage reduction" nghĩa tiếng Việt là "hạ thế". Hạ thế là quá trình giảm điện áp trong hệ thống điện.

Phát âm "voltage reduction" như thế nào?

"voltage reduction" có phiên âm IPA /ˈvoʊltɪʤ rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "voltage reduction"?

Kỹ thuật viên đã thực hiện hạ thế để đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì. — The technician performed a voltage reduction to ensure safety during maintenance.