Tiếng Việt
Điện báo tiếng Anh là gì?
điện báo tiếng Anh là Telegraph /ˈtɛləˌɡræf/. Thiết bị hoặc hệ thống gửi và nhận tin nhắn bằng mã Morse qua dây dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Telegraph
Ví dụ câu với điện báo / Telegraph
- 1
Anh ấy gửi một bức điện báo để thông báo tin vui.
He sent a telegram to announce the good news.
- 2
Điện báo đã trở thành phương tiện truyền tin nhanh nhất thời đó.
The telegraph became the fastest means of communication at that time.
Ghi chú dùng từ điện báo
Điện báo là phương tiện truyền tin nhanh trước khi điện thoại phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'telegraph office' (bưu điện điện báo), 'Morse code' (mã Morse), 'telegram' (điện tín).
Video minh hoạ điện báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện báo
Câu hỏi thường gặp về "điện báo"
Điện báo tiếng Anh là gì?
Điện báo tiếng Anh là "Telegraph" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc hệ thống gửi và nhận tin nhắn bằng mã Morse qua dây dẫn.
"Telegraph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Telegraph" nghĩa tiếng Việt là "điện báo". Điện báo là phương tiện truyền tin nhanh trước khi điện thoại phổ biến.
Phát âm "Telegraph" như thế nào?
"Telegraph" có phiên âm IPA /ˈtɛləˌɡræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Telegraph"?
He sent a telegram to announce the good news. — Anh ấy gửi một bức điện báo để thông báo tin vui.