The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện hạ thế tiếng Anh là gì?

điện hạ thế tiếng Anh là low-voltage electricity /ləʊ ˈvɒl.tɪdʒ ˌel.ɪkˈtrɪs.ə.ti/. Điện hạ thế là loại điện có điện áp thấp, thường dùng trong các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhỏ.

Hình minh hoạ "điện hạ thế" tiếng Anh là "low-voltage electricity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low-voltage electricity

Danh từ
/ləʊ ˈvɒl.tɪdʒ ˌel.ɪkˈtrɪs.ə.ti/

Ví dụ câu với điện hạ thế / low-voltage electricity

  1. 1

    The house is connected to low-voltage electricity for safety.

    Ngôi nhà được kết nối với điện hạ thế để đảm bảo an toàn.

  2. 2

    Low-voltage electricity is used in household appliances.

    Điện hạ thế được sử dụng trong các thiết bị gia dụng.

Ghi chú dùng từ điện hạ thế

Điện hạ thế là điện có điện áp thấp, thường dưới 1000V. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điện cao thế' (high-voltage electricity) và 'điện trung thế' (medium-voltage electricity), đều liên quan đến các mức điện áp khác nhau trong hệ thống điện.

Video minh hoạ điện hạ thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện hạ thế

Câu hỏi thường gặp về "điện hạ thế"

Điện hạ thế tiếng Anh là gì?

Điện hạ thế tiếng Anh là "low-voltage electricity" (danh từ), nghĩa là: Điện hạ thế là loại điện có điện áp thấp, thường dùng trong các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhỏ.

"low-voltage electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low-voltage electricity" nghĩa tiếng Việt là "điện hạ thế". Điện hạ thế là điện có điện áp thấp, thường dưới 1000V.

Phát âm "low-voltage electricity" như thế nào?

"low-voltage electricity" có phiên âm IPA /ləʊ ˈvɒl.tɪdʒ ˌel.ɪkˈtrɪs.ə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low-voltage electricity"?

Ngôi nhà được kết nối với điện hạ thế để đảm bảo an toàn. — The house is connected to low-voltage electricity for safety.