Tiếng Việt
Điện hạ tiếng Anh là gì?
điện hạ tiếng Anh là your highness /jʊər ˈhaɪnəs/. Lời xưng hô dành cho hoàng tử hoặc các vị quý tộc cao cấp trong hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
your highness
Ví dụ câu với điện hạ / your highness
- 1
Your Highness, may I present my humble respects.
Your Highness, please accept my respects.
- 2
Your Highness, the court awaits your decision.
Your Highness, the court is waiting for your decision.
Ghi chú dùng từ điện hạ
Điện hạ là cách xưng hô trang trọng dành cho hoàng tử hoặc các quý tộc cao cấp. Các từ liên quan: 'royalty' (hoàng gia), 'nobility' (quý tộc), 'monarch' (quốc vương).
Video minh hoạ điện hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện hạ
Câu hỏi thường gặp về "điện hạ"
Điện hạ tiếng Anh là gì?
Điện hạ tiếng Anh là "your highness" (cụm từ), nghĩa là: Lời xưng hô dành cho hoàng tử hoặc các vị quý tộc cao cấp trong hoàng gia.
"your highness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"your highness" nghĩa tiếng Việt là "điện hạ". Điện hạ là cách xưng hô trang trọng dành cho hoàng tử hoặc các quý tộc cao cấp.
Phát âm "your highness" như thế nào?
"your highness" có phiên âm IPA /jʊər ˈhaɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "your highness"?
Your Highness, please accept my respects. — Your Highness, may I present my humble respects.