Tiếng Việt
Tủ điện hạ thế tiếng Anh là gì?
tủ điện hạ thế tiếng Anh là low voltage cabinet /loʊˈvoʊltəʤ ˈkæbənət/. Tủ chứa các thiết bị điện hạ thế để phân phối điện năng trong hệ thống điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low voltage cabinet
Ví dụ câu với tủ điện hạ thế / low voltage cabinet
- 1
The technician installed the low voltage cabinet in the substation.
Kỹ thuật viên đã lắp đặt tủ điện hạ thế tại trạm biến áp.
- 2
Make sure the low voltage cabinet is properly grounded.
Hãy đảm bảo tủ điện hạ thế được nối đất đúng cách.
Ghi chú dùng từ tủ điện hạ thế
Tủ điện hạ thế dùng để chứa các thiết bị phân phối điện hạ thế. Các thuật ngữ liên quan gồm có tủ điện trung thế (medium voltage cabinet), tủ điện trung thế (high voltage cabinet), và thiết bị phân phối điện (electrical distribution equipment).
Video minh hoạ tủ điện hạ thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ điện hạ thế
Câu hỏi thường gặp về "tủ điện hạ thế"
Tủ điện hạ thế tiếng Anh là gì?
Tủ điện hạ thế tiếng Anh là "low voltage cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các thiết bị điện hạ thế để phân phối điện năng trong hệ thống điện.
"low voltage cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low voltage cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ điện hạ thế". Tủ điện hạ thế dùng để chứa các thiết bị phân phối điện hạ thế.
Phát âm "low voltage cabinet" như thế nào?
"low voltage cabinet" có phiên âm IPA /loʊˈvoʊltəʤ ˈkæbənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low voltage cabinet"?
Kỹ thuật viên đã lắp đặt tủ điện hạ thế tại trạm biến áp. — The technician installed the low voltage cabinet in the substation.