Tiếng Việt
Điền kinh tiếng Anh là gì?
điền kinh tiếng Anh là athletics /æˈθlɛtɪks/. Môn thể thao gồm các cuộc thi chạy, nhảy, ném trong các giải điền kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
athletics
Ví dụ câu với điền kinh / athletics
- 1
Anh ấy thích thi điền kinh vào cuối tuần.
He enjoys participating in athletics competitions on weekends.
- 2
Điền kinh là môn thể thao phổ biến ở trường học.
Athletics is a popular sport in schools.
Ghi chú dùng từ điền kinh
Điền kinh là môn thể thao gồm các hoạt động như chạy, nhảy, ném. Các thuật ngữ liên quan: 'track and field' (đường chạy và điền kinh), 'sprinter' (vận động viên chạy nước rút), 'jumper' (vận động viên nhảy).
Video minh hoạ điền kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điền kinh
- điềnFill in
- KinhKinh people
- môn điền kinhtrack and field
- chạy điền kinhtrack and field
- vận động viên điền kinhtrack and field athlete
- Điền địaEstate land
- điền vàoFill in
- điền formFill out form
- Điền trangEstate
- điền vào formFill out form
- điền thông tinFill in information
- điền vào tờ đơnFill in the application form
Câu hỏi thường gặp về "điền kinh"
Điền kinh tiếng Anh là gì?
Điền kinh tiếng Anh là "athletics" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao gồm các cuộc thi chạy, nhảy, ném trong các giải điền kinh.
"athletics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"athletics" nghĩa tiếng Việt là "điền kinh". Điền kinh là môn thể thao gồm các hoạt động như chạy, nhảy, ném.
Phát âm "athletics" như thế nào?
"athletics" có phiên âm IPA /æˈθlɛtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "athletics"?
He enjoys participating in athletics competitions on weekends. — Anh ấy thích thi điền kinh vào cuối tuần.