The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn điền kinh tiếng Anh là gì?

môn điền kinh tiếng Anh là track and field /træk ænd fild/. Môn thể thao gồm các cuộc thi chạy, nhảy, ném trong sân vận động.

Hình minh hoạ "môn điền kinh" tiếng Anh là "track and field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

track and field

Danh từ
/træk ænd fild/

Ví dụ câu với môn điền kinh / track and field

  1. 1

    He excels in track and field events.

    Anh ấy xuất sắc trong các môn điền kinh.

  2. 2

    She trains daily for the upcoming track and field competition.

    Cô ấy tập luyện hàng ngày cho cuộc thi điền kinh sắp tới.

Ghi chú dùng từ môn điền kinh

Môn điền kinh gồm các hoạt động như chạy, nhảy, ném. Các thuật ngữ liên quan: 'sprint' (chạy nước rút), 'long jump' (nhảy xa), 'shot put' (đẩy tạ).

Video minh hoạ môn điền kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn điền kinh

Câu hỏi thường gặp về "môn điền kinh"

Môn điền kinh tiếng Anh là gì?

Môn điền kinh tiếng Anh là "track and field" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao gồm các cuộc thi chạy, nhảy, ném trong sân vận động.

"track and field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"track and field" nghĩa tiếng Việt là "môn điền kinh". Môn điền kinh gồm các hoạt động như chạy, nhảy, ném.

Phát âm "track and field" như thế nào?

"track and field" có phiên âm IPA /træk ænd fild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "track and field"?

Anh ấy xuất sắc trong các môn điền kinh. — He excels in track and field events.