Tiếng Việt
Chạy điền kinh tiếng Anh là gì?
chạy điền kinh tiếng Anh là track and field /træk ænd fild ˈrʌnɪŋ/. Môn thể thao chạy nhanh và nhảy xa, thi đấu trên sân vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
track and field
Ví dụ câu với chạy điền kinh / track and field
- 1
Anh ấy thích thi đấu điền kinh vào cuối tuần.
He enjoys competing in track and field on weekends.
- 2
Cô ấy đã giành huy chương vàng trong môn chạy điền kinh.
She won a gold medal in track and field.
Ghi chú dùng từ chạy điền kinh
Chạy điền kinh là môn thể thao gồm các sự kiện như chạy, nhảy xa, ném đĩa. Các thuật ngữ liên quan: 'sprint' (chạy nước rút), 'long jump' (nhảy xa), 'discus throw' (ném đĩa).
Video minh hoạ chạy điền kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy điền kinh
Câu hỏi thường gặp về "chạy điền kinh"
Chạy điền kinh tiếng Anh là gì?
Chạy điền kinh tiếng Anh là "track and field" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chạy nhanh và nhảy xa, thi đấu trên sân vận động.
"track and field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"track and field" nghĩa tiếng Việt là "chạy điền kinh". Chạy điền kinh là môn thể thao gồm các sự kiện như chạy, nhảy xa, ném đĩa.
Phát âm "track and field" như thế nào?
"track and field" có phiên âm IPA /træk ænd fild ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "track and field"?
He enjoys competing in track and field on weekends. — Anh ấy thích thi đấu điền kinh vào cuối tuần.