Tiếng Việt
Mê trai tiếng Anh là gì?
mê trai tiếng Anh là boy-crazy /bɔɪ ˈkreɪzi/. mê đắm hoặc quá quan tâm đến các chàng trai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boy-crazy
Ví dụ câu với mê trai / boy-crazy
- 1
Cô ấy rất mê trai và luôn theo đuổi các chàng trai trẻ.
She is very boy-crazy and always chasing after young guys.
- 2
Bạn có biết cô ấy mê trai đến mức nào không?
Do you know how boy-crazy she is?
Ghi chú dùng từ mê trai
Từ này mô tả cảm giác hoặc thái độ quá đam mê các chàng trai. Các từ liên quan: 'romantic', 'infatuated', 'admirer' - 'lãng mạn', 'say đắm', 'người hâm mộ'.
Video minh hoạ mê trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mê trai
Câu hỏi thường gặp về "mê trai"
Mê trai tiếng Anh là gì?
Mê trai tiếng Anh là "boy-crazy" (tính từ), nghĩa là: mê đắm hoặc quá quan tâm đến các chàng trai.
"boy-crazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boy-crazy" nghĩa tiếng Việt là "mê trai". Từ này mô tả cảm giác hoặc thái độ quá đam mê các chàng trai.
Phát âm "boy-crazy" như thế nào?
"boy-crazy" có phiên âm IPA /bɔɪ ˈkreɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boy-crazy"?
She is very boy-crazy and always chasing after young guys. — Cô ấy rất mê trai và luôn theo đuổi các chàng trai trẻ.