Tiếng Việt
Con điên tiếng Anh là gì?
con điên tiếng Anh là lunatic /ˈluːnətɪk/. Người bị rối loạn tâm thần nặng, thường hành xử kỳ quặc hoặc mất kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lunatic
Ví dụ câu với con điên / lunatic
- 1
Anh ấy hành xử như một con điên khi tức giận.
He was acting like a lunatic when he was angry.
- 2
Cô ấy đã bị coi là con điên vì những hành động kỳ quặc của mình.
She was considered a lunatic because of her bizarre actions.
Ghi chú dùng từ con điên
Lunatic là từ chỉ người mắc bệnh tâm thần nặng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Các từ liên quan: 'crazy' (điên), 'mad' (điên), 'insane' (điên loạn).
Video minh hoạ con điên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con điên
Câu hỏi thường gặp về "con điên"
Con điên tiếng Anh là gì?
Con điên tiếng Anh là "lunatic" (danh từ), nghĩa là: Người bị rối loạn tâm thần nặng, thường hành xử kỳ quặc hoặc mất kiểm soát.
"lunatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lunatic" nghĩa tiếng Việt là "con điên". Lunatic là từ chỉ người mắc bệnh tâm thần nặng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Phát âm "lunatic" như thế nào?
"lunatic" có phiên âm IPA /ˈluːnətɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lunatic"?
He was acting like a lunatic when he was angry. — Anh ấy hành xử như một con điên khi tức giận.