The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi điên tiếng Anh là gì?

nổi điên tiếng Anh là Blow up /bloʊ ʌp/. Tức giận dữ dội hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

Hình minh hoạ "nổi điên" tiếng Anh là "Blow up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blow up

Cụm từ
/bloʊ ʌp/

Ví dụ câu với nổi điên / Blow up

  1. 1

    Anh ấy nổi điên khi nghe tin đó.

    He blew up when he heard the news.

  2. 2

    Cô ấy nổi điên vì bị trễ hẹn.

    She blew up because she was late.

Ghi chú dùng từ nổi điên

Nổi điên là trạng thái tức giận dữ dội. Các từ liên quan: anger (cơn giận), rage (cơn thịnh nộ), temper (tính khí).

Video minh hoạ nổi điên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nổi điên

Câu hỏi thường gặp về "nổi điên"

Nổi điên tiếng Anh là gì?

Nổi điên tiếng Anh là "Blow up" (cụm từ), nghĩa là: Tức giận dữ dội hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

"Blow up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blow up" nghĩa tiếng Việt là "nổi điên". Nổi điên là trạng thái tức giận dữ dội.

Phát âm "Blow up" như thế nào?

"Blow up" có phiên âm IPA /bloʊ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blow up"?

He blew up when he heard the news. — Anh ấy nổi điên khi nghe tin đó.