Tiếng Việt
Điện tử công suất tiếng Anh là gì?
điện tử công suất tiếng Anh là power electronics /ˈpaʊər ɪˌlɛkˈtrɑnɪks/. Lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến chuyển đổi và điều khiển năng lượng điện bằng các thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power electronics
Ví dụ câu với điện tử công suất / power electronics
- 1
Điện tử công suất đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng tái tạo.
Power electronics plays a crucial role in renewable energy systems.
- 2
Các bộ biến đổi điện tử công suất giúp điều chỉnh điện áp và dòng điện hiệu quả.
Power electronic converters help regulate voltage and current efficiently.
Ghi chú dùng từ điện tử công suất
Điện tử công suất là lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh năng lượng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biến tần' (inverter), 'bộ chỉnh lưu' (rectifier), và 'bộ biến đổi' (converter).
Video minh hoạ điện tử công suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện tử công suất
- điệnelectricity
- suấtquota
- điện tửelectronics
- công suấtcapacity
- điện tử hóaDigitization
- điện tử họcElectronics
- thợ điện tửelectronics technician
- điện điện tửElectrical and Electronics Engineering
- điện tử băngmagnetic tape electronics
- điện máy xanhBlue Electronics Supermarket
- ngành điện tửelectronics
- Cán sự điện tửElectronics Technician
Câu hỏi thường gặp về "điện tử công suất"
Điện tử công suất tiếng Anh là gì?
Điện tử công suất tiếng Anh là "power electronics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến chuyển đổi và điều khiển năng lượng điện bằng các thiết bị điện tử.
"power electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power electronics" nghĩa tiếng Việt là "điện tử công suất". Điện tử công suất là lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh năng lượng điện.
Phát âm "power electronics" như thế nào?
"power electronics" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ɪˌlɛkˈtrɑnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power electronics"?
Power electronics plays a crucial role in renewable energy systems. — Điện tử công suất đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng tái tạo.