The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diện xét tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

diện xét tốt nghiệp tiếng Anh là graduation range /ˌgræʤuˈeɪʃən reɪnʤ/. Phạm vi hoặc mức độ của việc tốt nghiệp, thể hiện các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu để tốt nghiệp.

Hình minh hoạ "diện xét tốt nghiệp" tiếng Anh là "graduation range"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduation range

Danh từ
/ˌgræʤuˈeɪʃən reɪnʤ/

Ví dụ câu với diện xét tốt nghiệp / graduation range

  1. 1

    The graduation range for this program includes completing all coursework and a final project.

    Phạm vi tốt nghiệp của chương trình này bao gồm hoàn thành tất cả các môn học và một dự án cuối cùng.

  2. 2

    Students must meet the graduation range to receive their diplomas.

    Sinh viên phải đáp ứng phạm vi tốt nghiệp để nhận bằng tốt nghiệp.

Ghi chú dùng từ diện xét tốt nghiệp

Diện xét tốt nghiệp đề cập đến phạm vi hoặc tiêu chuẩn để tốt nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'graduation requirements' (tiêu chuẩn tốt nghiệp), 'academic standards' (tiêu chuẩn học thuật), và 'degree completion' (hoàn thành bằng cấp).

Video minh hoạ diện xét tốt nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diện xét tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "diện xét tốt nghiệp"

Diện xét tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Diện xét tốt nghiệp tiếng Anh là "graduation range" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoặc mức độ của việc tốt nghiệp, thể hiện các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu để tốt nghiệp.

"graduation range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduation range" nghĩa tiếng Việt là "diện xét tốt nghiệp". Diện xét tốt nghiệp đề cập đến phạm vi hoặc tiêu chuẩn để tốt nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'graduation requirements' (tiêu chuẩn tốt nghiệp), 'academic standards' (tiêu chuẩn học thuật), và 'degree completion' (hoàn thành bằng cấp).

Phát âm "graduation range" như thế nào?

"graduation range" có phiên âm IPA /ˌgræʤuˈeɪʃən reɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduation range"?

Phạm vi tốt nghiệp của chương trình này bao gồm hoàn thành tất cả các môn học và một dự án cuối cùng. — The graduation range for this program includes completing all coursework and a final project.