Tiếng Việt
Diễn xướng tiếng Anh là gì?
diễn xướng tiếng Anh là Ritual performance /ˈrɪʧʊəl pəˈfɔːməns/. Hoạt động biểu diễn trong các nghi lễ hoặc lễ hội, thường mang tính truyền thống hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ritual performance
Ví dụ câu với diễn xướng / Ritual performance
- 1
Trong lễ hội, các nghệ nhân thực hiện diễn xướng để tôn vinh các vị thần.
During the festival, artisans perform ritual performances to honor the gods.
- 2
Diễn xướng là phần không thể thiếu trong các nghi lễ truyền thống của người Việt.
Ritual performances are an essential part of traditional Vietnamese ceremonies.
Ghi chú dùng từ diễn xướng
Diễn xướng là hoạt động biểu diễn mang tính truyền thống hoặc tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'ceremony' (lễ), 'performance' (biểu diễn), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ diễn xướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn xướng
Câu hỏi thường gặp về "diễn xướng"
Diễn xướng tiếng Anh là gì?
Diễn xướng tiếng Anh là "Ritual performance" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động biểu diễn trong các nghi lễ hoặc lễ hội, thường mang tính truyền thống hoặc tôn giáo.
"Ritual performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ritual performance" nghĩa tiếng Việt là "diễn xướng". Diễn xướng là hoạt động biểu diễn mang tính truyền thống hoặc tôn giáo.
Phát âm "Ritual performance" như thế nào?
"Ritual performance" có phiên âm IPA /ˈrɪʧʊəl pəˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ritual performance"?
During the festival, artisans perform ritual performances to honor the gods. — Trong lễ hội, các nghệ nhân thực hiện diễn xướng để tôn vinh các vị thần.