Tiếng Việt
Điều động tiếng Anh là gì?
điều động tiếng Anh là Deployment /dɪˈplɔɪmənt/. Việc phân bổ hoặc chuyển giao lực lượng, thiết bị hoặc nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deployment
Ví dụ câu với điều động / Deployment
- 1
Quân đội thực hiện điều động để hỗ trợ trong khu vực thiên tai.
The military carried out a deployment to assist in the disaster area.
- 2
Việc điều động nhân viên mới giúp công ty mở rộng quy mô hoạt động.
The deployment of new staff helped the company expand its operations.
Ghi chú dùng từ điều động
Điều động thường liên quan đến việc phân bổ lực lượng hoặc nguồn lực để đạt mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'distribute' (phân phối), 'mobilize' (huy động), 'assign' (giao nhiệm vụ).
Video minh hoạ điều động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều động
Câu hỏi thường gặp về "điều động"
Điều động tiếng Anh là gì?
Điều động tiếng Anh là "Deployment" (danh từ), nghĩa là: Việc phân bổ hoặc chuyển giao lực lượng, thiết bị hoặc nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.
"Deployment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deployment" nghĩa tiếng Việt là "điều động". Điều động thường liên quan đến việc phân bổ lực lượng hoặc nguồn lực để đạt mục tiêu.
Phát âm "Deployment" như thế nào?
"Deployment" có phiên âm IPA /dɪˈplɔɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deployment"?
The military carried out a deployment to assist in the disaster area. — Quân đội thực hiện điều động để hỗ trợ trong khu vực thiên tai.