The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh điều động tiếng Anh là gì?

lệnh điều động tiếng Anh là deployment order /dɪˈplɔɪmənt ˈɔːrdər/. Lệnh ra để điều động hoặc phân phối lực lượng hoặc phương tiện trong quân đội hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "lệnh điều động" tiếng Anh là "deployment order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deployment order

Danh từ
/dɪˈplɔɪmənt ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với lệnh điều động / deployment order

  1. 1

    Quân đội nhận lệnh điều động để tham gia vào nhiệm vụ mới.

    The army received a deployment order to participate in the new mission.

  2. 2

    Lệnh điều động đã được gửi đến các đơn vị để chuẩn bị cho cuộc diễn tập.

    The deployment order has been sent to the units to prepare for the drill.

Ghi chú dùng từ lệnh điều động

Lệnh điều động là chỉ thị để phân phối lực lượng hoặc phương tiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mobilization' (huy động), 'assignment' (phân công), và 'dispatch' (phân phát, gửi đi).

Video minh hoạ lệnh điều động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lệnh điều động

Câu hỏi thường gặp về "lệnh điều động"

Lệnh điều động tiếng Anh là gì?

Lệnh điều động tiếng Anh là "deployment order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh ra để điều động hoặc phân phối lực lượng hoặc phương tiện trong quân đội hoặc tổ chức.

"deployment order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deployment order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh điều động". Lệnh điều động là chỉ thị để phân phối lực lượng hoặc phương tiện.

Phát âm "deployment order" như thế nào?

"deployment order" có phiên âm IPA /dɪˈplɔɪmənt ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deployment order"?

The army received a deployment order to participate in the new mission. — Quân đội nhận lệnh điều động để tham gia vào nhiệm vụ mới.