Tiếng Việt
Điều khiển giàn nhạc tiếng Anh là gì?
điều khiển giàn nhạc tiếng Anh là conduct an orchestra /kənˈdʌkt ən ˈɔːkɪstrə/. Chỉ huy một dàn nhạc, điều phối các nhạc cụ để biểu diễn hòa quyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct an orchestra
Ví dụ câu với điều khiển giàn nhạc / conduct an orchestra
- 1
Ông ấy đã điều khiển dàn nhạc trong buổi hòa nhạc tối qua.
He conducted the orchestra during the concert last night.
- 2
Chỉ huy dàn nhạc cần có khả năng cảm nhận âm nhạc và chỉ đạo chính xác.
Conducting an orchestra requires a good sense of music and precise leadership.
Ghi chú dùng từ điều khiển giàn nhạc
Điều khiển dàn nhạc là hoạt động của người chỉ huy, người hướng dẫn các nhạc công để biểu diễn nhạc phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'orchestra', 'conductor', 'music director'.
Video minh hoạ điều khiển giàn nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khiển giàn nhạc
Câu hỏi thường gặp về "điều khiển giàn nhạc"
Điều khiển giàn nhạc tiếng Anh là gì?
Điều khiển giàn nhạc tiếng Anh là "conduct an orchestra" (động từ), nghĩa là: Chỉ huy một dàn nhạc, điều phối các nhạc cụ để biểu diễn hòa quyện.
"conduct an orchestra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct an orchestra" nghĩa tiếng Việt là "điều khiển giàn nhạc". Điều khiển dàn nhạc là hoạt động của người chỉ huy, người hướng dẫn các nhạc công để biểu diễn nhạc phẩm.
Phát âm "conduct an orchestra" như thế nào?
"conduct an orchestra" có phiên âm IPA /kənˈdʌkt ən ˈɔːkɪstrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct an orchestra"?
He conducted the orchestra during the concert last night. — Ông ấy đã điều khiển dàn nhạc trong buổi hòa nhạc tối qua.