Tiếng Việt
Thể chất tiếng Anh là gì?
thể chất tiếng Anh là Physical condition /ˈfɪzɪkəl kənˈdɪʃən/. Tình trạng sức khỏe và thể trạng của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physical condition
Ví dụ câu với thể chất / Physical condition
- 1
Anh ấy đang trong thể chất tốt sau khi tập thể thao đều đặn.
He is in good physical condition after regular exercise.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra thể chất trước khi bắt đầu chương trình huấn luyện mới.
We need to check the physical condition before starting the new training program.
Ghi chú dùng từ thể chất
Thể chất liên quan đến sức khỏe và thể trạng. Các từ liên quan gồm 'sức khỏe' (health), 'thể lực' (fitness), 'sức bền' (endurance).
Video minh hoạ thể chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể chất
Câu hỏi thường gặp về "thể chất"
Thể chất tiếng Anh là gì?
Thể chất tiếng Anh là "Physical condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sức khỏe và thể trạng của một người hoặc vật.
"Physical condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physical condition" nghĩa tiếng Việt là "thể chất". Thể chất liên quan đến sức khỏe và thể trạng.
Phát âm "Physical condition" như thế nào?
"Physical condition" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physical condition"?
He is in good physical condition after regular exercise. — Anh ấy đang trong thể chất tốt sau khi tập thể thao đều đặn.