The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều kiện tiên quyết tiếng Anh là gì?

điều kiện tiên quyết tiếng Anh là prerequisite /priˈrɛkwəzət/. Điều kiện bắt buộc phải có trước khi thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Hình minh hoạ "điều kiện tiên quyết" tiếng Anh là "prerequisite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prerequisite

Danh từ
/priˈrɛkwəzət/

Ví dụ câu với điều kiện tiên quyết / prerequisite

  1. 1

    Kỹ năng giao tiếp là điều kiện tiên quyết để thành công trong công việc bán hàng.

    Good communication skills are a prerequisite for success in sales.

  2. 2

    Bạn cần hoàn thành khóa học này như một điều kiện tiên quyết để tham gia dự án.

    You need to complete this course as a prerequisite to join the project.

Ghi chú dùng từ điều kiện tiên quyết

Điều kiện tiên quyết là điều kiện bắt buộc để một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện. Các từ liên quan: 'requirement' (yêu cầu), 'necessity' (sự cần thiết), 'precondition' (điều kiện tiên quyết).

Video minh hoạ điều kiện tiên quyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều kiện tiên quyết

Câu hỏi thường gặp về "điều kiện tiên quyết"

Điều kiện tiên quyết tiếng Anh là gì?

Điều kiện tiên quyết tiếng Anh là "prerequisite" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện bắt buộc phải có trước khi thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

"prerequisite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prerequisite" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện tiên quyết". Điều kiện tiên quyết là điều kiện bắt buộc để một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

Phát âm "prerequisite" như thế nào?

"prerequisite" có phiên âm IPA /priˈrɛkwəzət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prerequisite"?

Good communication skills are a prerequisite for success in sales. — Kỹ năng giao tiếp là điều kiện tiên quyết để thành công trong công việc bán hàng.