Tiếng Việt
Điều kiện tự nhiên tiếng Anh là gì?
điều kiện tự nhiên tiếng Anh là natural condition /ˈnæʧərəl kənˈdɪʃən/. Điều kiện tự nhiên là các yếu tố tự nhiên như khí hậu, đất đai, địa hình ảnh hưởng đến môi trường và sinh thái của một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural condition
Ví dụ câu với điều kiện tự nhiên / natural condition
- 1
Khí hậu là một trong những điều kiện tự nhiên quan trọng ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Climate is one of the important natural conditions affecting agriculture.
- 2
Địa hình của vùng núi tạo ra các điều kiện tự nhiên đặc biệt cho sinh thái địa phương.
The mountainous terrain creates unique natural conditions for the local ecosystem.
Ghi chú dùng từ điều kiện tự nhiên
Điều kiện tự nhiên liên quan đến các yếu tố tự nhiên như khí hậu, đất đai, địa hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'climate' (khí hậu), 'terrain' (địa hình), 'environment' (môi trường).
Video minh hoạ điều kiện tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều kiện tự nhiên
Câu hỏi thường gặp về "điều kiện tự nhiên"
Điều kiện tự nhiên tiếng Anh là gì?
Điều kiện tự nhiên tiếng Anh là "natural condition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện tự nhiên là các yếu tố tự nhiên như khí hậu, đất đai, địa hình ảnh hưởng đến môi trường và sinh thái của một khu vực.
"natural condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural condition" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện tự nhiên". Điều kiện tự nhiên liên quan đến các yếu tố tự nhiên như khí hậu, đất đai, địa hình.
Phát âm "natural condition" như thế nào?
"natural condition" có phiên âm IPA /ˈnæʧərəl kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural condition"?
Climate is one of the important natural conditions affecting agriculture. — Khí hậu là một trong những điều kiện tự nhiên quan trọng ảnh hưởng đến nông nghiệp.