The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều lệ công ty tiếng Anh là gì?

điều lệ công ty tiếng Anh là corporate charter /ˈkɔːrpərɪt ˈʧɑːrtə/. Điều lệ công ty là tài liệu pháp lý quy định quyền hạn, nghĩa vụ và cấu trúc hoạt động của công ty.

Hình minh hoạ "điều lệ công ty" tiếng Anh là "corporate charter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate charter

Danh từ
/ˈkɔːrpərɪt ˈʧɑːrtə/

Ví dụ câu với điều lệ công ty / corporate charter

  1. 1

    The corporate charter outlines the company's purpose and structure.

    Điều lệ công ty xác định mục đích và cấu trúc của công ty.

  2. 2

    All shareholders must adhere to the provisions of the corporate charter.

    Tất cả cổ đông phải tuân thủ các quy định của điều lệ công ty.

Ghi chú dùng từ điều lệ công ty

Điều lệ công ty là tài liệu pháp lý quan trọng, giống như điều lệ của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'articles of incorporation' (đăng ký thành lập), 'bylaws' (quy chế nội bộ), 'shareholders' (cổ đông).

Video minh hoạ điều lệ công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều lệ công ty

Câu hỏi thường gặp về "điều lệ công ty"

Điều lệ công ty tiếng Anh là gì?

Điều lệ công ty tiếng Anh là "corporate charter" (danh từ), nghĩa là: Điều lệ công ty là tài liệu pháp lý quy định quyền hạn, nghĩa vụ và cấu trúc hoạt động của công ty.

"corporate charter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate charter" nghĩa tiếng Việt là "điều lệ công ty". Điều lệ công ty là tài liệu pháp lý quan trọng, giống như điều lệ của tổ chức.

Phát âm "corporate charter" như thế nào?

"corporate charter" có phiên âm IPA /ˈkɔːrpərɪt ˈʧɑːrtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate charter"?

Điều lệ công ty xác định mục đích và cấu trúc của công ty. — The corporate charter outlines the company's purpose and structure.