The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều lệ hoạt động tiếng Anh là gì?

điều lệ hoạt động tiếng Anh là operational charter /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈʧɑːrtə/. Điều lệ hoạt động là tài liệu quy định các quy tắc và nguyên tắc hoạt động của một tổ chức hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "điều lệ hoạt động" tiếng Anh là "operational charter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operational charter

Danh từ
/ˌɒpəˈreɪʃənl ˈʧɑːrtə/

Ví dụ câu với điều lệ hoạt động / operational charter

  1. 1

    Tổ chức đã cập nhật điều lệ hoạt động mới để phù hợp với luật pháp hiện hành.

    The organization updated its operational charter to comply with current laws.

  2. 2

    Điều lệ hoạt động giúp các thành viên hiểu rõ trách nhiệm của mình.

    The operational charter helps members understand their responsibilities.

Ghi chú dùng từ điều lệ hoạt động

Điều lệ hoạt động là tài liệu hướng dẫn hoạt động của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quy chế', 'nguyên tắc', 'quy định'.

Video minh hoạ điều lệ hoạt động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều lệ hoạt động

Câu hỏi thường gặp về "điều lệ hoạt động"

Điều lệ hoạt động tiếng Anh là gì?

Điều lệ hoạt động tiếng Anh là "operational charter" (danh từ), nghĩa là: Điều lệ hoạt động là tài liệu quy định các quy tắc và nguyên tắc hoạt động của một tổ chức hoặc nhóm.

"operational charter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operational charter" nghĩa tiếng Việt là "điều lệ hoạt động". Điều lệ hoạt động là tài liệu hướng dẫn hoạt động của tổ chức.

Phát âm "operational charter" như thế nào?

"operational charter" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈʧɑːrtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operational charter"?

The organization updated its operational charter to comply with current laws. — Tổ chức đã cập nhật điều lệ hoạt động mới để phù hợp với luật pháp hiện hành.