The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều lệ doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

điều lệ doanh nghiệp tiếng Anh là enterprise regulations /ˈɛntəpraɪz ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy định và quy tắc điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "điều lệ doanh nghiệp" tiếng Anh là "enterprise regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enterprise regulations

Danh từ
/ˈɛntəpraɪz ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với điều lệ doanh nghiệp / enterprise regulations

  1. 1

    Doanh nghiệp phải tuân thủ các điều lệ doanh nghiệp đã đề ra.

    The company must comply with the enterprise regulations.

  2. 2

    Việc cập nhật điều lệ doanh nghiệp là cần thiết để phù hợp với luật pháp mới.

    Updating enterprise regulations is necessary to align with new laws.

Ghi chú dùng từ điều lệ doanh nghiệp

Điều lệ doanh nghiệp là bộ quy tắc nội bộ quy định hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporate bylaws' (quy chế công ty), 'regulations' (quy định), 'compliance' (tuân thủ).

Video minh hoạ điều lệ doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều lệ doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "điều lệ doanh nghiệp"

Điều lệ doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Điều lệ doanh nghiệp tiếng Anh là "enterprise regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy định và quy tắc điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp.

"enterprise regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enterprise regulations" nghĩa tiếng Việt là "điều lệ doanh nghiệp". Điều lệ doanh nghiệp là bộ quy tắc nội bộ quy định hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "enterprise regulations" như thế nào?

"enterprise regulations" có phiên âm IPA /ˈɛntəpraɪz ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enterprise regulations"?

The company must comply with the enterprise regulations. — Doanh nghiệp phải tuân thủ các điều lệ doanh nghiệp đã đề ra.