The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên điều phối đơn hàng tiếng Anh là gì?

nhân viên điều phối đơn hàng tiếng Anh là order coordinator /ˈɔrdər koʊˈɔrdəˌneɪtər/. Nhân viên chịu trách nhiệm điều phối và quản lý các đơn hàng trong công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "nhân viên điều phối đơn hàng" tiếng Anh là "order coordinator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

order coordinator

Danh từ
/ˈɔrdər koʊˈɔrdəˌneɪtər/

Ví dụ câu với nhân viên điều phối đơn hàng / order coordinator

  1. 1

    Nhân viên điều phối đơn hàng đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ.

    The order coordinator ensures the smooth processing of shipments.

  2. 2

    Chúng tôi cần một nhân viên điều phối đơn hàng để xử lý các yêu cầu của khách hàng.

    We need an order coordinator to handle customer requests.

Ghi chú dùng từ nhân viên điều phối đơn hàng

Nhân viên điều phối đơn hàng là người quản lý các đơn hàng, liên lạc giữa khách hàng và bộ phận vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: logistics (hậu cần), supply chain (chuỗi cung ứng), inventory management (quản lý tồn kho).

Video minh hoạ nhân viên điều phối đơn hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên điều phối đơn hàng

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên điều phối đơn hàng"

Nhân viên điều phối đơn hàng tiếng Anh là gì?

Nhân viên điều phối đơn hàng tiếng Anh là "order coordinator" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm điều phối và quản lý các đơn hàng trong công ty hoặc tổ chức.

"order coordinator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"order coordinator" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên điều phối đơn hàng". Nhân viên điều phối đơn hàng là người quản lý các đơn hàng, liên lạc giữa khách hàng và bộ phận vận chuyển.

Phát âm "order coordinator" như thế nào?

"order coordinator" có phiên âm IPA /ˈɔrdər koʊˈɔrdəˌneɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "order coordinator"?

The order coordinator ensures the smooth processing of shipments. — Nhân viên điều phối đơn hàng đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ.