Tiếng Việt
Điều phối nhân sự tiếng Anh là gì?
điều phối nhân sự tiếng Anh là coordinate personnel /kəʊˈɔːdɪneɪt ˌpɜːsᵊnˈɛl/. Điều phối nhân sự là quá trình tổ chức và sắp xếp các nhân viên để đảm bảo công việc diễn ra thuận lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coordinate personnel
Ví dụ câu với điều phối nhân sự / coordinate personnel
- 1
Chúng tôi cần điều phối nhân sự để tổ chức dự án mới.
We need to coordinate personnel to organize the new project.
- 2
Quản lý điều phối nhân sự trong công ty rất quan trọng.
Personnel coordination management is very important in the company.
Ghi chú dùng từ điều phối nhân sự
Điều phối nhân sự liên quan đến việc sắp xếp và quản lý nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có quản lý nhân sự (human resource management), lập kế hoạch nhân sự (staff planning), và phân bổ nguồn lực (resource allocation).
Video minh hoạ điều phối nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều phối nhân sự
- điềuarticle
- nhânperson
- nhân sựhuman resource
- điều phốiCoordination
- lại bộPersonnel department
- quân nhânmilitary personnel
- cục quân lựcdepartment of personnel
- hồ sơ nhân sựpersonnel records
- tuyển nhân sựrecruit personnel
- bộ máy nhân sựpersonnel apparatus
- Điều phối viênCoordinator
- tổ chức cán bộPersonnel department
Câu hỏi thường gặp về "điều phối nhân sự"
Điều phối nhân sự tiếng Anh là gì?
Điều phối nhân sự tiếng Anh là "coordinate personnel" (động từ), nghĩa là: Điều phối nhân sự là quá trình tổ chức và sắp xếp các nhân viên để đảm bảo công việc diễn ra thuận lợi.
"coordinate personnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coordinate personnel" nghĩa tiếng Việt là "điều phối nhân sự". Điều phối nhân sự liên quan đến việc sắp xếp và quản lý nhân viên.
Phát âm "coordinate personnel" như thế nào?
"coordinate personnel" có phiên âm IPA /kəʊˈɔːdɪneɪt ˌpɜːsᵊnˈɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coordinate personnel"?
We need to coordinate personnel to organize the new project. — Chúng tôi cần điều phối nhân sự để tổ chức dự án mới.