The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng thư thẩm định giá tiếng Anh là gì?

chứng thư thẩm định giá tiếng Anh là appraisal certificate /əˈpreɪzəl səˈtɪfɪkɪt/. Giấy chứng nhận xác nhận giá trị của một tài sản sau khi thẩm định.

Hình minh hoạ "chứng thư thẩm định giá" tiếng Anh là "appraisal certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appraisal certificate

Danh từ
/əˈpreɪzəl səˈtɪfɪkɪt/

Ví dụ câu với chứng thư thẩm định giá / appraisal certificate

  1. 1

    The bank required an appraisal certificate before approving the mortgage.

    Ngân hàng yêu cầu chứng thư thẩm định giá trước khi phê duyệt khoản vay thế chấp.

  2. 2

    She obtained an appraisal certificate for her antique collection.

    Cô ấy đã lấy chứng thư thẩm định giá cho bộ sưu tập đồ cổ của mình.

Ghi chú dùng từ chứng thư thẩm định giá

Chứng thư thẩm định giá là giấy xác nhận giá trị của tài sản sau khi thẩm định. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'thẩm định giá' (appraisal), 'giá trị' (value), 'tài sản' (asset).

Video minh hoạ chứng thư thẩm định giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng thư thẩm định giá

Câu hỏi thường gặp về "chứng thư thẩm định giá"

Chứng thư thẩm định giá tiếng Anh là gì?

Chứng thư thẩm định giá tiếng Anh là "appraisal certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận xác nhận giá trị của một tài sản sau khi thẩm định.

"appraisal certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appraisal certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng thư thẩm định giá". Chứng thư thẩm định giá là giấy xác nhận giá trị của tài sản sau khi thẩm định.

Phát âm "appraisal certificate" như thế nào?

"appraisal certificate" có phiên âm IPA /əˈpreɪzəl səˈtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appraisal certificate"?

Ngân hàng yêu cầu chứng thư thẩm định giá trước khi phê duyệt khoản vay thế chấp. — The bank required an appraisal certificate before approving the mortgage.