Tiếng Việt
Thẩm định giá bất động sản tiếng Anh là gì?
thẩm định giá bất động sản tiếng Anh là Real estate appraisal /ˈrɪəl ɪsˈteɪt əˈpreɪzəl/. Quá trình đánh giá giá trị của bất động sản để xác định giá trị thị trường của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Real estate appraisal
Ví dụ câu với thẩm định giá bất động sản / Real estate appraisal
- 1
Chuyên viên thẩm định giá bất động sản đã xác định giá trị của căn nhà mới mua.
The real estate appraisal confirmed the property's market value.
- 2
Thẩm định giá bất động sản là bước quan trọng trong quá trình mua bán nhà đất.
Real estate appraisal is an essential step in property transactions.
Ghi chú dùng từ thẩm định giá bất động sản
Thẩm định giá bất động sản là quá trình xác định giá trị của bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'định giá' (valuation), 'bất động sản' (real estate), và 'giá trị thị trường' (market value).
Video minh hoạ thẩm định giá bất động sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm định giá bất động sản
Câu hỏi thường gặp về "thẩm định giá bất động sản"
Thẩm định giá bất động sản tiếng Anh là gì?
Thẩm định giá bất động sản tiếng Anh là "Real estate appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá giá trị của bất động sản để xác định giá trị thị trường của nó.
"Real estate appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Real estate appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định giá bất động sản". Thẩm định giá bất động sản là quá trình xác định giá trị của bất động sản.
Phát âm "Real estate appraisal" như thế nào?
"Real estate appraisal" có phiên âm IPA /ˈrɪəl ɪsˈteɪt əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Real estate appraisal"?
The real estate appraisal confirmed the property's market value. — Chuyên viên thẩm định giá bất động sản đã xác định giá trị của căn nhà mới mua.