The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc đính hôn tiếng Anh là gì?

tiệc đính hôn tiếng Anh là engagement party /ɛnˈgeɪʤmənt ˈpɑrti/. Tiệc tổ chức để chúc mừng việc đính hôn của cặp đôi.

Hình minh hoạ "tiệc đính hôn" tiếng Anh là "engagement party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

engagement party

Danh từ
/ɛnˈgeɪʤmənt ˈpɑrti/

Ví dụ câu với tiệc đính hôn / engagement party

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc đính hôn vào cuối tuần rồi.

    We attended an engagement party last weekend.

  2. 2

    Tiệc đính hôn thường có các hoạt động chúc mừng và trao nhẫn.

    An engagement party usually includes celebration activities and exchanging rings.

Ghi chú dùng từ tiệc đính hôn

Tiệc đính hôn là buổi lễ chúc mừng việc đính hôn của một cặp đôi. Các từ liên quan: 'wedding' (đám cưới), 'marriage' (hôn nhân), 'celebration' (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ tiệc đính hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc đính hôn

Câu hỏi thường gặp về "tiệc đính hôn"

Tiệc đính hôn tiếng Anh là gì?

Tiệc đính hôn tiếng Anh là "engagement party" (danh từ), nghĩa là: Tiệc tổ chức để chúc mừng việc đính hôn của cặp đôi.

"engagement party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"engagement party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc đính hôn". Tiệc đính hôn là buổi lễ chúc mừng việc đính hôn của một cặp đôi.

Phát âm "engagement party" như thế nào?

"engagement party" có phiên âm IPA /ɛnˈgeɪʤmənt ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "engagement party"?

We attended an engagement party last weekend. — Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc đính hôn vào cuối tuần rồi.