The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định ngữ tiếng Anh là gì?

định ngữ tiếng Anh là qualifier /ˈkwɑləˌfaɪər/. Từ hoặc cụm từ dùng để mô tả hoặc giới hạn nghĩa của danh từ trong câu.

Hình minh hoạ "định ngữ" tiếng Anh là "qualifier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

qualifier

Danh từ
/ˈkwɑləˌfaɪər/

Ví dụ câu với định ngữ / qualifier

  1. 1

    Trong câu 'cô ấy là một học sinh xuất sắc', 'một' là một định ngữ mô tả danh từ 'học sinh'.

    In the sentence 'She is a talented student', 'a' is a qualifier describing the noun 'student'.

  2. 2

    Từ 'rất' trong câu 'Anh ấy rất thông minh' là một định ngữ chỉ mức độ của tính từ.

    The word 'very' in 'He is very smart' is a qualifier indicating the degree of the adjective.

Ghi chú dùng từ định ngữ

Định ngữ là từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho danh từ, như tính từ, trạng từ hoặc cụm từ. Các từ liên quan gồm 'adjective' (tính từ), 'adverb' (trạng từ), 'determiner' (từ xác định).

Video minh hoạ định ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định ngữ

Câu hỏi thường gặp về "định ngữ"

Định ngữ tiếng Anh là gì?

Định ngữ tiếng Anh là "qualifier" (danh từ), nghĩa là: Từ hoặc cụm từ dùng để mô tả hoặc giới hạn nghĩa của danh từ trong câu.

"qualifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"qualifier" nghĩa tiếng Việt là "định ngữ". Định ngữ là từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho danh từ, như tính từ, trạng từ hoặc cụm từ.

Phát âm "qualifier" như thế nào?

"qualifier" có phiên âm IPA /ˈkwɑləˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "qualifier"?

In the sentence 'She is a talented student', 'a' is a qualifier describing the noun 'student'. — Trong câu 'cô ấy là một học sinh xuất sắc', 'một' là một định ngữ mô tả danh từ 'học sinh'.