Tiếng Việt
Hở hang tiếng Anh là gì?
Hở hang tiếng Anh là Exposed /ɪksˈpəʊzd/. Bị lộ ra ngoài, không che đậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exposed
Ví dụ câu với Hở hang / Exposed
- 1
Quần áo của cô ấy quá mỏng nên dễ bị hở hang.
Her clothes are too thin, so she is often exposed.
- 2
Cửa sổ bị hỏng khiến nội thất dễ bị hở hang.
The broken window causes the interior to be exposed.
Ghi chú dùng từ Hở hang
Từ này mô tả trạng thái không che đậy, dễ bị lộ ra ngoài. Các từ liên quan: 'exposure' (sự phơi bày), 'bare' (trần truồng), 'uncovered' (không che phủ).
Video minh hoạ Hở hang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hở hang
Câu hỏi thường gặp về "Hở hang"
Hở hang tiếng Anh là gì?
Hở hang tiếng Anh là "Exposed" (tính từ), nghĩa là: Bị lộ ra ngoài, không che đậy.
"Exposed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exposed" nghĩa tiếng Việt là "Hở hang". Từ này mô tả trạng thái không che đậy, dễ bị lộ ra ngoài.
Phát âm "Exposed" như thế nào?
"Exposed" có phiên âm IPA /ɪksˈpəʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exposed"?
Her clothes are too thin, so she is often exposed. — Quần áo của cô ấy quá mỏng nên dễ bị hở hang.