The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hở sườn tiếng Anh là gì?

hở sườn tiếng Anh là exposed flank /ɪkˈspoʊzd flæŋk/. Phần bên hông của cơ thể, thường là phần không được che phủ hoặc bị lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "hở sườn" tiếng Anh là "exposed flank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exposed flank

Danh từ
/ɪkˈspoʊzd flæŋk/

Ví dụ câu với hở sườn / exposed flank

  1. 1

    The soldier was shot in the exposed flank.

    Chiến binh bị bắn trúng vào phần hở sườn.

  2. 2

    The animal's exposed flank was vulnerable to predators.

    Phần sườn lộ ra của con vật dễ bị săn mồi tấn công.

Ghi chú dùng từ hở sườn

Hở sườn là phần bên hông của cơ thể không được che phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'flank' (bên hông), 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'armor' (áo giáp).

Video minh hoạ hở sườn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hở sườn

Câu hỏi thường gặp về "hở sườn"

Hở sườn tiếng Anh là gì?

Hở sườn tiếng Anh là "exposed flank" (danh từ), nghĩa là: Phần bên hông của cơ thể, thường là phần không được che phủ hoặc bị lộ ra ngoài.

"exposed flank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exposed flank" nghĩa tiếng Việt là "hở sườn". Hở sườn là phần bên hông của cơ thể không được che phủ.

Phát âm "exposed flank" như thế nào?

"exposed flank" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊzd flæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exposed flank"?

Chiến binh bị bắn trúng vào phần hở sườn. — The soldier was shot in the exposed flank.