Tiếng Việt
Không thể định rõ tiếng Anh là gì?
không thể định rõ tiếng Anh là unidentifiable /ˌʌnaɪˈdentɪfaɪəbl/. không thể xác định rõ ràng hoặc nhận biết chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unidentifiable
Ví dụ câu với không thể định rõ / unidentifiable
- 1
Vật thể trên bầu trời là không thể định rõ.
The object in the sky was unidentifiable.
- 2
Nguyên nhân của sự cố vẫn còn không thể định rõ.
The cause of the accident remains unidentifiable.
Ghi chú dùng từ không thể định rõ
Từ này mô tả điều gì đó không thể nhận diện hoặc xác định chính xác. Các từ liên quan gồm 'indistinct' (không rõ ràng), 'unknown' (không biết rõ), 'invisible' (không thể nhìn thấy).
Video minh hoạ không thể định rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể định rõ
Câu hỏi thường gặp về "không thể định rõ"
Không thể định rõ tiếng Anh là gì?
Không thể định rõ tiếng Anh là "unidentifiable" (tính từ), nghĩa là: không thể xác định rõ ràng hoặc nhận biết chính xác.
"unidentifiable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unidentifiable" nghĩa tiếng Việt là "không thể định rõ". Từ này mô tả điều gì đó không thể nhận diện hoặc xác định chính xác.
Phát âm "unidentifiable" như thế nào?
"unidentifiable" có phiên âm IPA /ˌʌnaɪˈdentɪfaɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unidentifiable"?
The object in the sky was unidentifiable. — Vật thể trên bầu trời là không thể định rõ.