Tiếng Việt
Không định rõ ngày tiếng Anh là gì?
không định rõ ngày tiếng Anh là sine die /saɪn daɪ/. Không xác định ngày cụ thể, không rõ ngày kết thúc hoặc ngày dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sine die
Ví dụ câu với không định rõ ngày / sine die
- 1
Họ đã hoãn cuộc họp đến một ngày không định rõ.
The meeting was postponed sine die.
- 2
Phiên tòa bị hoãn vô thời hạn.
The trial was adjourned sine die.
Ghi chú dùng từ không định rõ ngày
Sine die là thuật ngữ pháp lý chỉ việc hoãn một cuộc họp hoặc phiên tòa mà không ấn định ngày mới. Các từ liên quan: indefinite (vô hạn, không xác định rõ ràng), postponement (sự hoãn), adjournment (hoãn họp).
Video minh hoạ không định rõ ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không định rõ ngày
Câu hỏi thường gặp về "không định rõ ngày"
Không định rõ ngày tiếng Anh là gì?
Không định rõ ngày tiếng Anh là "sine die" (trạng từ), nghĩa là: Không xác định ngày cụ thể, không rõ ngày kết thúc hoặc ngày dự kiến.
"sine die" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sine die" nghĩa tiếng Việt là "không định rõ ngày". Sine die là thuật ngữ pháp lý chỉ việc hoãn một cuộc họp hoặc phiên tòa mà không ấn định ngày mới.
Phát âm "sine die" như thế nào?
"sine die" có phiên âm IPA /saɪn daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sine die"?
The meeting was postponed sine die. — Họ đã hoãn cuộc họp đến một ngày không định rõ.