Tiếng Việt
Định thần tiếng Anh là gì?
định thần tiếng Anh là compose /kəmˈpəʊz/. Ổn định tâm trí, làm cho bình tĩnh hoặc tập trung lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compose
Ví dụ câu với định thần / compose
- 1
Anh ấy cần thời gian để định thần sau cú sốc.
He needed some time to compose himself after the shock.
- 2
Nữ nhạc sĩ đã cố gắng định thần trước khi trình diễn.
The female musician tried to compose herself before performing.
Ghi chú dùng từ định thần
Định thần có nghĩa là làm cho tâm trí bình tĩnh lại. Các từ liên quan gồm có 'calm', 'settle', 'center'.
Video minh hoạ định thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với định thần
Câu hỏi thường gặp về "định thần"
Định thần tiếng Anh là gì?
Định thần tiếng Anh là "compose" (động từ), nghĩa là: Ổn định tâm trí, làm cho bình tĩnh hoặc tập trung lại.
"compose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compose" nghĩa tiếng Việt là "định thần". Định thần có nghĩa là làm cho tâm trí bình tĩnh lại.
Phát âm "compose" như thế nào?
"compose" có phiên âm IPA /kəmˈpəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compose"?
He needed some time to compose himself after the shock. — Anh ấy cần thời gian để định thần sau cú sốc.