Tiếng Việt
Đình thần tiếng Anh là gì?
đình thần tiếng Anh là Communal temple /kəˈmjuːnəl ˈtɛmpl/. Đình thần là một loại đình làng hoặc đền thờ chung của cộng đồng người Việt, thường dùng để thờ cúng các vị thần linh hoặc tổ tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Communal temple
Ví dụ câu với đình thần / Communal temple
- 1
Ngôi đình thần cổ kính nằm giữa làng, nơi người dân tụ họp để cầu nguyện.
The ancient communal temple is located in the village, where people gather to pray.
- 2
Chúng tôi đã đến đình thần để dự lễ cúng tổ tiên vào ngày lễ lớn.
We went to the communal temple to participate in the ancestor worship ceremony on the big holiday.
Ghi chú dùng từ đình thần
Đình thần là nơi thờ cúng chung của cộng đồng, liên quan đến các từ như 'đền' (temple), 'lễ hội' (festival), 'thờ cúng' (worship).
Video minh hoạ đình thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đình thần
Câu hỏi thường gặp về "đình thần"
Đình thần tiếng Anh là gì?
Đình thần tiếng Anh là "Communal temple" (danh từ), nghĩa là: Đình thần là một loại đình làng hoặc đền thờ chung của cộng đồng người Việt, thường dùng để thờ cúng các vị thần linh hoặc tổ tiên.
"Communal temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Communal temple" nghĩa tiếng Việt là "đình thần". Đình thần là nơi thờ cúng chung của cộng đồng, liên quan đến các từ như 'đền' (temple), 'lễ hội' (festival), 'thờ cúng' (worship).
Phát âm "Communal temple" như thế nào?
"Communal temple" có phiên âm IPA /kəˈmjuːnəl ˈtɛmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Communal temple"?
The ancient communal temple is located in the village, where people gather to pray. — Ngôi đình thần cổ kính nằm giữa làng, nơi người dân tụ họp để cầu nguyện.