The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định thức tiếng Anh là gì?

định thức tiếng Anh là determinant /dɪˈtɜːrmɪnənt/. Hàm số trong đại số tuyến tính dùng để xác định tính khả nghịch của ma trận, thường là tích của các phần tử chéo chính trừ đi tích của các phần tử chéo phụ.

Hình minh hoạ "định thức" tiếng Anh là "determinant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

determinant

Danh từ
/dɪˈtɜːrmɪnənt/

Ví dụ câu với định thức / determinant

  1. 1

    Định thức của ma trận 2x2 này bằng 5.

    The determinant of this 2x2 matrix is 5.

  2. 2

    Nếu định thức bằng không, ma trận không khả nghịch.

    If the determinant is zero, the matrix is not invertible.

Ghi chú dùng từ định thức

Định thức giúp xác định khả năng nghịch đảo của ma trận. Các thuật ngữ liên quan gồm có ma trận (matrix), nghịch đảo (inverse), và hệ phương trình tuyến tính (linear system).

Video minh hoạ định thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định thức

Câu hỏi thường gặp về "định thức"

Định thức tiếng Anh là gì?

Định thức tiếng Anh là "determinant" (danh từ), nghĩa là: Hàm số trong đại số tuyến tính dùng để xác định tính khả nghịch của ma trận, thường là tích của các phần tử chéo chính trừ đi tích của các phần tử chéo phụ.

"determinant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"determinant" nghĩa tiếng Việt là "định thức". Định thức giúp xác định khả năng nghịch đảo của ma trận.

Phát âm "determinant" như thế nào?

"determinant" có phiên âm IPA /dɪˈtɜːrmɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "determinant"?

The determinant of this 2x2 matrix is 5. — Định thức của ma trận 2x2 này bằng 5.