The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định vị bản thân tiếng Anh là gì?

định vị bản thân tiếng Anh là self-position /sɛlf pəˈzɪʃn/. Xác định vị trí hoặc vai trò của bản thân trong một bối cảnh nào đó.

Hình minh hoạ "định vị bản thân" tiếng Anh là "self-position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-position

Động từ
/sɛlf pəˈzɪʃn/

Ví dụ câu với định vị bản thân / self-position

  1. 1

    Tôi đang cố gắng định vị bản thân trong công việc mới này.

    I am trying to self-position myself in this new job.

  2. 2

    Việc định vị bản thân giúp tôi hiểu rõ mục tiêu của mình hơn.

    Self-positioning helps me understand my goals better.

Ghi chú dùng từ định vị bản thân

Định vị bản thân là quá trình xác định vị trí hoặc vai trò của chính mình. Các từ liên quan gồm có 'identity' (bản sắc), 'self-awareness' (nhận thức về bản thân), 'confidence' (sự tự tin).

Video minh hoạ định vị bản thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định vị bản thân

Câu hỏi thường gặp về "định vị bản thân"

Định vị bản thân tiếng Anh là gì?

Định vị bản thân tiếng Anh là "self-position" (động từ), nghĩa là: Xác định vị trí hoặc vai trò của bản thân trong một bối cảnh nào đó.

"self-position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-position" nghĩa tiếng Việt là "định vị bản thân". Định vị bản thân là quá trình xác định vị trí hoặc vai trò của chính mình.

Phát âm "self-position" như thế nào?

"self-position" có phiên âm IPA /sɛlf pəˈzɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-position"?

I am trying to self-position myself in this new job. — Tôi đang cố gắng định vị bản thân trong công việc mới này.