Tiếng Việt
Độ cao tĩnh không tiếng Anh là gì?
độ cao tĩnh không tiếng Anh là altitude /ˈæltɪtjuːd/. Khoảng cách từ mặt đất đến một điểm trên không trung, thường dùng để đo chiều cao của máy bay hoặc đỉnh núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altitude
Ví dụ câu với độ cao tĩnh không / altitude
- 1
Máy bay bay ở độ cao 10.000 mét.
The airplane is flying at an altitude of 10,000 meters.
- 2
Đỉnh núi này có độ cao 3.842 mét so với mực nước biển.
This mountain has an altitude of 3,842 meters above sea level.
Ghi chú dùng từ độ cao tĩnh không
Độ cao tĩnh không dùng để chỉ chiều cao của các vật thể trên không trung, như máy bay hoặc đỉnh núi. Các từ liên quan: 'altimeter' (máy đo độ cao), 'elevation' (độ cao so với mực nước biển), 'height' (chiều cao).
Video minh hoạ độ cao tĩnh không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ cao tĩnh không
Câu hỏi thường gặp về "độ cao tĩnh không"
Độ cao tĩnh không tiếng Anh là gì?
Độ cao tĩnh không tiếng Anh là "altitude" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách từ mặt đất đến một điểm trên không trung, thường dùng để đo chiều cao của máy bay hoặc đỉnh núi.
"altitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altitude" nghĩa tiếng Việt là "độ cao tĩnh không". Độ cao tĩnh không dùng để chỉ chiều cao của các vật thể trên không trung, như máy bay hoặc đỉnh núi.
Phát âm "altitude" như thế nào?
"altitude" có phiên âm IPA /ˈæltɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altitude"?
The airplane is flying at an altitude of 10,000 meters. — Máy bay bay ở độ cao 10.000 mét.