Tiếng Việt
Bay tầm thấp tiếng Anh là gì?
bay tầm thấp tiếng Anh là low-altitude flight /ləʊ ˈæltɪˌtjuːd flaɪt/. Chuyến bay ở độ cao thấp so với mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low-altitude flight
Ví dụ câu với bay tầm thấp / low-altitude flight
- 1
Máy bay thực hiện chuyến bay tầm thấp để tránh radar.
The helicopter was conducting a low-altitude flight to avoid radar detection.
- 2
Chuyến bay tầm thấp giúp quan sát cảnh vật rõ hơn.
Low-altitude flight allows better observation of the landscape.
Ghi chú dùng từ bay tầm thấp
Bay tầm thấp là loại bay ở độ cao gần mặt đất, thường dùng trong trinh sát hoặc tránh radar. Các thuật ngữ liên quan gồm 'high-altitude flight' (bay ở độ cao lớn), 'hovering' (lơ lửng), 'cruise' (hành trình).
Video minh hoạ bay tầm thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bay tầm thấp
Câu hỏi thường gặp về "bay tầm thấp"
Bay tầm thấp tiếng Anh là gì?
Bay tầm thấp tiếng Anh là "low-altitude flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay ở độ cao thấp so với mặt đất.
"low-altitude flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low-altitude flight" nghĩa tiếng Việt là "bay tầm thấp". Bay tầm thấp là loại bay ở độ cao gần mặt đất, thường dùng trong trinh sát hoặc tránh radar.
Phát âm "low-altitude flight" như thế nào?
"low-altitude flight" có phiên âm IPA /ləʊ ˈæltɪˌtjuːd flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low-altitude flight"?
The helicopter was conducting a low-altitude flight to avoid radar detection. — Máy bay thực hiện chuyến bay tầm thấp để tránh radar.