The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ chắc tiếng Anh là gì?

độ chắc tiếng Anh là rigidity /rɪˈdʒɪdɪti/. Tính chất cứng hoặc không linh hoạt của vật thể hoặc vật chất.

Hình minh hoạ "độ chắc" tiếng Anh là "rigidity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rigidity

Danh từ
/rɪˈdʒɪdɪti/

Ví dụ câu với độ chắc / rigidity

  1. 1

    Độ chắc của kim loại này rất cao, không dễ bị biến dạng.

    The rigidity of this metal is very high, making it resistant to deformation.

  2. 2

    Trong kỹ thuật, độ chắc của vật liệu ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.

    In engineering, the rigidity of a material affects its load-bearing capacity.

Ghi chú dùng từ độ chắc

Độ chắc thể hiện tính cứng hoặc không linh hoạt của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flexibility' (sự linh hoạt), 'stiffness' (độ cứng), và 'elasticity' (độ đàn hồi).

Video minh hoạ độ chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ chắc

Câu hỏi thường gặp về "độ chắc"

Độ chắc tiếng Anh là gì?

Độ chắc tiếng Anh là "rigidity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất cứng hoặc không linh hoạt của vật thể hoặc vật chất.

"rigidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rigidity" nghĩa tiếng Việt là "độ chắc". Độ chắc thể hiện tính cứng hoặc không linh hoạt của vật thể.

Phát âm "rigidity" như thế nào?

"rigidity" có phiên âm IPA /rɪˈdʒɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rigidity"?

The rigidity of this metal is very high, making it resistant to deformation. — Độ chắc của kim loại này rất cao, không dễ bị biến dạng.