The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ chặt tiếng Anh là gì?

độ chặt tiếng Anh là compaction /kəmˈpækʃən/. Quá trình nén chặt hoặc làm cho vật thể trở nên đặc hơn.

Hình minh hoạ "độ chặt" tiếng Anh là "compaction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compaction

Danh từ
/kəmˈpækʃən/

Ví dụ câu với độ chặt / compaction

  1. 1

    Việc nén đất để tạo nền móng cần độ chặt cao.

    The compaction of soil is essential for a stable foundation.

  2. 2

    Độ chặt của vật liệu ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.

    The degree of compaction affects the material's load-bearing capacity.

Ghi chú dùng từ độ chặt

Độ chặt liên quan đến quá trình nén chặt vật thể, như trong xây dựng hoặc khai thác đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compression' (sự nén), 'density' (độ đặc), 'pressure' (áp suất).

Video minh hoạ độ chặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ chặt

Câu hỏi thường gặp về "độ chặt"

Độ chặt tiếng Anh là gì?

Độ chặt tiếng Anh là "compaction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nén chặt hoặc làm cho vật thể trở nên đặc hơn.

"compaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compaction" nghĩa tiếng Việt là "độ chặt". Độ chặt liên quan đến quá trình nén chặt vật thể, như trong xây dựng hoặc khai thác đất.

Phát âm "compaction" như thế nào?

"compaction" có phiên âm IPA /kəmˈpækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compaction"?

The compaction of soil is essential for a stable foundation. — Việc nén đất để tạo nền móng cần độ chặt cao.