Tiếng Việt
Đồ chơi mô hình tiếng Anh là gì?
đồ chơi mô hình tiếng Anh là Model toy /ˈmɒdəl ˌtɔɪ/. Đồ chơi mô hình là các mô hình thu nhỏ hoặc mô phỏng các vật thể thực tế hoặc tưởng tượng, thường dùng để chơi hoặc sưu tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Model toy
Ví dụ câu với đồ chơi mô hình / Model toy
- 1
Trẻ em thích chơi đồ chơi mô hình xe hơi.
Children love playing with model car toys.
- 2
Anh ấy sưu tập đồ chơi mô hình tàu hỏa.
He collects model train toys.
Ghi chú dùng từ đồ chơi mô hình
Đồ chơi mô hình giúp phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng thủ công. Các thuật ngữ liên quan: 'sưu tập' (collecting), 'trưng bày' (display), 'kỹ năng thủ công' (manual skills).
Video minh hoạ đồ chơi mô hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ chơi mô hình
Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi mô hình"
Đồ chơi mô hình tiếng Anh là gì?
Đồ chơi mô hình tiếng Anh là "Model toy" (danh từ), nghĩa là: Đồ chơi mô hình là các mô hình thu nhỏ hoặc mô phỏng các vật thể thực tế hoặc tưởng tượng, thường dùng để chơi hoặc sưu tập.
"Model toy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Model toy" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi mô hình". Đồ chơi mô hình giúp phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng thủ công.
Phát âm "Model toy" như thế nào?
"Model toy" có phiên âm IPA /ˈmɒdəl ˌtɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Model toy"?
Children love playing with model car toys. — Trẻ em thích chơi đồ chơi mô hình xe hơi.